貝赫爾德拉弗龍特拉
bối hách nhĩ đức lạp phất long đặc lạp
Hán Việt: bối hách nhĩ đức lạp phất long đặc lạp · Pinyin: bèi hè ěr dé lā fú lóng tè lā
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 拉 (lạp) + 弗 (phất) + 龍 (long) + 特 (đặc) + 拉 (lạp)