負蝂 Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 蝂Cấu tạo负 + 蝂 Từ liên quan Gần nghĩa負債 · 負劍 · 負力 · 負屈 · 負嵎 · 負徳 · 負心 · 負恩