貫址

quán chỉ

Hán Việt: quán chỉ

Tổng quan

Nơi quê hương gốc gác của mình

Cấu tạo: 贯 (quán) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quê hương

Từ liên quan

Gần nghĩa

貫休 · 貫口 · 貫徹 · 貫珠 · 貫盈 · 貫穿 · 貫花 · 貫華