貳吒

nhị trá

Hán Việt: nhị trá

Tổng quan

(界名)Akaniṣṭha,天名。譯曰色究竟。色界之最頂也。玄應音義八曰:「貳吒或作阿伽尼沙託,或言尼師吒,皆梵音輕重也。正言阿迦尼瑟搋。此言色究竟天也。」☸

Cấu tạo: 贰 (nhị) + 咤 (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)Akaniṣṭha,天名。譯曰色究竟。色界之最頂也。玄應音義八曰:「貳吒或作阿伽尼沙託,或言尼師吒,皆梵音輕重也。正言阿迦尼瑟搋。此言色究竟天也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

吒婆 · 吒沙 · 吒王 · 吒蓝 · 咤叉 · 咤咤 · 贰心 · 贰臣