買賣黃了

mãi mại hoàng liễu

Hán Việt: mãi mại hoàng liễu

Tổng quan

Mua bán thất bại rồi

Cấu tạo: 买 (mãi) + 卖 (mại) + 黄 (hoàng) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mua bán thất bại rồi

Từ liên quan

Gần nghĩa

买卖合同 · 买卖人 · 买卖僧职的 · 买卖僧职者 · 买卖契约书 · 买卖约定者 · 買賣人 · 买卖公平