貸借

thải tá

Hán Việt: thải tá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

金錢物品的借出與貸入。如甲向乙借款,則乙為貸主,甲為借主。

Cấu tạo: 貸 (thải) + 借 (tá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho vay và mượn
  • Biên soạn credit and debit sides in bookkeeping ◆v. 1. borrow 2. lend or borrow

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金錢物品的借出與貸入。如甲向乙借款,則乙為貸主,甲為借主。

Eng

  • JMdict loan
  • JMdict debit and credit
  • JMdict lending and borrowing
  • Cihui 貸借 àijiè n. credit and debit sides in bookkeeping ◆v. 1. borrow 2. lend or borrow

ja

  • JMdict 貸借(たいしゃく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

借主 · 借代 · 借以 · 借位 · 借住 · 借債 · 借光 · 借入