賄串 huì chuàn·hối xuyến Hán Việt: hối xuyến · Pinyin: huì chuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.行贿串通。 Cấu tạo: 賄 (hối) + 串 (xuyến)Pinyinhuì chuànHán Việthối xuyếnCấu tạo賄 + 串 · hối + xuyến nghĩa thành phần: hối + xuyến Từ liên quan Gần nghĩa串串 · 串鄉 · 串供 · 串口 · 串號 · 串味 · 串子 · 串崗