賄交

huì jiāohối giao

Hán Việt: hối giao · Pinyin: huì jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓因贪图其财富而与之结交。

Cấu tạo: 賄 (hối) + 交 (giao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交與 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交會 · 交保