資產階級民主革命

zī chǎn jiē jí mín zhǔ gé mìng tư sản giai cấp dân chủ cách mệnh

Hán Việt: tư sản giai cấp dân chủ cách mệnh · Pinyin: zī chǎn jiē jí mín zhǔ gé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (sản) + (giai) + (cấp) + (dân) + (chủ) + (cách) + (mệnh)