賈恩茨考斯韋海岸

gǔ ēn cí kǎo sī wéi hǎi àn cổ ân tì khảo tư vi hải ngạn

Hán Việt: cổ ân tì khảo tư vi hải ngạn · Pinyin: gǔ ēn cí kǎo sī wéi hǎi àn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (ân) + (tì) + (khảo) + (tư) + (vi) + (hải) + (ngạn)