賈瓦哈拉爾尼赫魯
cổ ngõa cáp lạp nhĩ ni hách lỗ
Hán Việt: cổ ngõa cáp lạp nhĩ ni hách lỗ · Pinyin: gǔ wǎ hā lā ěr ní hè lǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 賈 (cổ) + 瓦 (ngõa) + 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 爾 (nhĩ) + 尼 (ni) + 赫 (hách) + 魯 (lỗ)