賦禀

phú bẩm

Hán Việt: phú bẩm

Tổng quan

Được trời cho sẵn — Tài năng có sẵn, trời cho, không tập luyện mà có

新华 · Tân Hoa Đại lục

天生具有的智能、才能。宋.梅堯臣〈依韻公擇察推〉詩:「竊常恃賦稟,平直如勁箭。」

Cấu tạo: 賦 (phú) + 稟 (bẩm)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tài năng có sẵn, trời cho, không tập luyện mà có

Từ liên quan

Gần nghĩa

禀呈 · 禀告 · 禀命 · 禀复 · 禀奏 · 禀帖 · 禀性 · 禀承