賸欲 thứng dục Hán Việt: thứng dục Tổng quan Cấu tạo: 賸 (thứng) + 欲 (dục)Hán Việtthứng dụcCấu tạo賸 + 欲 · thứng + dục nghĩa thành phần: thứng + dục Từ liên quan Gần nghĩa欲似 · 欲刺 · 欲剌 · 欲取 · 欲塵 · 欲塹 · 欲天 · 欲女