賸求

thứng cầu

Hán Việt: thứng cầu

Tổng quan

Cấu tạo: 賸 (thứng) + 求 (cầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

求乞 · 求亲 · 求人 · 求仙 · 求借 · 求值 · 求偶 · 求偿