賽斯納飛行器公司

sài sī nà fēi xíng qì gōng sī tái tư nạp phi hành khí công ti

Hán Việt: tái tư nạp phi hành khí công ti · Pinyin: sài sī nà fēi xíng qì gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (tư) + (nạp) + (phi) + (hành) + (khí) + (công) + (ti)