賽普勒斯英屬基地區
tái phổ lặc tư anh chúc cơ địa khu
Hán Việt: tái phổ lặc tư anh chúc cơ địa khu · Pinyin: sài pǔ lēi sī yīng shǔ jī dì qū
Tổng quan
Cấu tạo: 賽 (tái) + 普 (phổ) + 勒 (lặc) + 斯 (tư) + 英 (anh) + 屬 (chúc) + 基 (cơ) + 地 (địa) + 區 (khu)