贍部

shàn bùthiệm bộ

Hán Việt: thiệm bộ · Pinyin: shàn bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"赡部洲"。

Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)Jambū,舊稱,閻浮,剡浮。樹名。印度多有之。瑜伽倫記二十三曰:「西國多有贍部之樹,陰厚,比丘多在彼樹影中住。」玄應音義二十四曰:「贍部樹名也,舊經中或言剡浮,或作閻浮,訛也。」嘉祥法華義疏八曰:「閻浮者,此云穢。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

贍部提 · 贍部洲 · 贍部金 · 贍部光像 · 贍養 · 部下 · 部主 · 部件