贓迹 tang tích Hán Việt: tang tích Tổng quan Dấu vết làm bằng cho sự gian tham Cấu tạo: 赃 (tang) + 迹 (tích)Hán Việttang tíchTừ loạidanhCấu tạo赃 + 迹 · tang + tích nghĩa thành phần: tang + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dấu vết tham lam Từ liên quan Gần nghĩa贓官 · 贓據 · 贓物 · 贓證 · 赃品 · 赃官 · 赃款 · 赃物