贝克拉胺 Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 胺Cấu tạo貝 + 克 + 拉 + 胺 Từ liên quan Gần nghĩa贝克勒尔 · 贝克汉姆 · 贝克尔 · 贝克啤酒 · 贝克县 · 贝克岛