贡井

gòng jǐngcống tỉnh

Hán Việt: cống tỉnh · Pinyin: gòng jǐng

Tổng quan

Quận Cống Tỉnh của thành phố Tự Cống 自貢市

Cấu tạo: 貢 (cống) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 自贡市, Tứ Xuyên
  • Tần suất từ Quận Cống Tỉnh của thành phố Tự Cống 自貢市, 自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Gongjing District of Zigong City 自貢市; 自贡市, Sichuan
  • Tần suất từ Gongjing District of Zigong City 自貢市, 自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Sichuan

Từ liên quan

Gần nghĩa

贡井区 · 井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底