败光 bài guāng·bại quang Hán Việt: bại quang · Pinyin: bài guāng Tổng quan phung phí tài sản Cấu tạo: 敗 (bại) + 光 (quang)Pinyinbài guāngHán Việtbại quangTừ loạiđộngCấu tạo敗 + 光 · bại + quang nghĩa thành phần: bại + quang Nghĩa ViệtCihui phá tán gia sảnEngCihui to squander one's fortune; to dissipate one's wealth Từ liên quan Gần nghĩa光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀