账本
trướng bổn
Hán Việt: trướng bổn · Pinyin: zhàng běn
Tổng quan
BỔN, BẢN sổ sách; sổ kế toán
1.即账簿。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sổ kế toán
- Google Alex v6 sổ sách
- VietPhrases sổ kế toán
- Tần suất từ sổ kế toán
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即账簿。
Eng
- Cihui account book
- Tần suất từ account book
Đức
- Handedict Geschäftsbuch