质量的

chất lượng đích

Hán Việt: chất lượng đích

Tổng quan

(thuộc) răng hàm, để nghiến, (hoá học) phân tử gam

Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc khối lượng
  • Tần suất từ (thuộc) răng hàm, để nghiến, (hoá học) phân tử gam

Từ liên quan

Gần nghĩa

质量块 · 质量数 · 质量 · 质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 质量不一的 · 质量上