质量块

zhì liàng kuàichất lượng khối

Hán Việt: chất lượng khối · Pinyin: zhì liàng kuài

Tổng quan

một khối

Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một vật thể

Eng

  • Cihui a mass; a body

Từ liên quan

Gần nghĩa

质量数 · 质量的 · 质量 · 质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 量塊 · 质量不一的