贩婴

fàn yīngphiến anh

Hán Việt: phiến anh · Pinyin: fàn yīng

Tổng quan

buôn bán trẻ em

Cấu tạo: 販 (phiến) + 嬰 (anh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buôn bán trẻ em
  • Google Alex v6 buôn trẻ em

Eng

  • Cihui child trafficking

Từ liên quan

Gần nghĩa

婴儿 · 婴孩 · 婴猴 · 嬰兒 · 嬰城 · 嬰孩 · 嬰疾 · 嬰石