貪天之功以爲己力

tān tiān zhī gōng yǐ wéi jǐ lì tham thiên chi công dĩ vi kỉ lực

Hán Việt: tham thiên chi công dĩ vi kỉ lực · Pinyin: tān tiān zhī gōng yǐ wéi jǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thiên) + (chi) + (công) + (dĩ) + (vi) + (kỉ) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪:把别人的东西占为己有。把自然成功的事作为自己的功劳。现指攘夺他人的功劳。