貪天之功,以爲己力
Pinyin: tān tiān zhī gōng,yǐ wéi jǐ lì
Tổng quan
Cấu tạo: 貪 (tham) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 功 (công) + , + 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 己 (kỉ) + 力 (lực)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贪:贪图。把天所成就的功绩说成是自己的力量。现指抹杀群众或领导的力量,把功劳归于自己。
Pinyin: tān tiān zhī gōng,yǐ wéi jǐ lì
Cấu tạo: 貪 (tham) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 功 (công) + , + 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 己 (kỉ) + 力 (lực)