贬官

biǎn guānbiếm quan

Hán Việt: biếm quan · Pinyin: biǎn guān

Tổng quan

giáng chức quan viên

新华 · Tân Hoa Đại lục

降低官职:因失职而被~; 被降职的官吏。

Cấu tạo: 貶 (biếm) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan viên bị giáng chức
  • Tần suất từ giáng chức quan viên , quan viên bị giáng chức
  • Biên soạn 貶官 iǎnguān v.o. demote an official

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 降低官职:因失职而被~; 被降职的官吏。

Eng

  • Cihui to demote an official; a demoted official
  • Tần suất từ 貶官 iǎnguān v.o. demote an official

Từ liên quan

Gần nghĩa

官书 · 官事 · 官人 · 官价 · 官位 · 官佐 · 官俸 · 官倒