购办

gòu bàncấu bạn

Hán Việt: cấu bạn · Pinyin: gòu bàn

Tổng quan

mua

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.购买置办。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

購買辦理。如:「公司推派他購辦禮品。」

Cấu tạo: 購 (cấu) + 辦 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt mua: mua
  • Tần suất từ mua
  • Biên soạn v. purchase

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.购买置办。

Eng

  • Cihui 購辦 òubàn v. purchase
  • Tần suất từ v. purchase

Từ liên quan

Gần nghĩa

办事 · 办公 · 办到 · 办好 · 办妥 · 办学 · 办完 · 办寿