贴合

tiē héthiếp hợp

Hán Việt: thiếp hợp · Pinyin: tiē hé

Tổng quan

điều chỉnh sát

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贴切吻合。

Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù hợp
  • Tần suất từ điều chỉnh sát , phù hợp
  • Biên soạn 貼合 iēhé* v. integrate closely

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贴切吻合。

Eng

  • JMdict pasting together (of paper)
  • Cihui to adjust closely; to fit
  • Tần suất từ 貼合 iēhé* v. integrate closely

ja

  • JMdict 貼合(てんごう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

贴合面 · 合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什