费力地读完

phí lực địa độc hoàn

Hán Việt: phí lực địa độc hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 費 (phí) + 力 (lực) + 地 (địa) + 讀 (độc) + 完 (hoàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

费力不讨好 · 费力地前进 · 费力取得 · 费力地找 · 费力地完成 · 费力地步行 · 费力地通过 · 费力的工作