資產階級反動路線
tư sản giai cấp phản động lộ tuyến
Hán Việt: tư sản giai cấp phản động lộ tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 反 (phản) + 動 (động) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 資產階級反動路線 īchǎn jiējí fǎndòng lùxiàn n. <PRC> bourgeois reactionary line