资格赛
tư cách tái
Hán Việt: tư cách tái · Pinyin: zī gé sài
Tổng quan
vòng loại (trong thể thao)
体育运动等竞赛中,挑选成绩优秀者,使获得下一场比赛资格的比赛:奥运~, 网球~。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vòng loại
- Tần suất từ vòng loại (trong thể thao)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体育运动等竞赛中,挑选成绩优秀者,使获得下一场比赛资格的比赛:奥运~, 网球~。
Eng
- Cihui qualifying round (in sports)
- Tần suất từ qualifying round (in sports)
Đức
- Handedict Qualifikationswettbewerb