资格的 tư cách đích Hán Việt: tư cách đích Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 格 (cách) + 的 (đích)Hán Việttư cách đíchCấu tạo資 + 格 + 的 · tư + cách + đích nghĩa thành phần: tư + cách + đích Từ liên quan Gần nghĩa资格赛 · 資格 · 资格 · 资格较老的 · 资格生 · 格的 · 格的交替 · 格的标志