赌客

dǔ kèđổ khách

Hán Việt: đổ khách · Pinyin: dǔ kè

Tổng quan

con bạc

Cấu tạo: 賭 (đổ) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con bạc
  • Google Alex v6 người chơi bạc
  • Tần suất từ con bạc
  • Biên soạn gambler M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui gambler
  • Tần suất từ n. gambler M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅