赒恤

zhōu xùchu tuất

Hán Việt: chu tuất · Pinyin: zhōu xù

Tổng quan

giúp đỡ người túng thiếu

Cấu tạo: 賙 (chu) + 卹 (tuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu trợ
  • Google Alex v6 giúp người thiếu thốn

Eng

  • Cihui to give to the needy

Từ liên quan

Gần nghĩa

恤匮 · 恤嫠 · 恤孤 · 恤老 · 恤衫 · 恤貧 · 恤贫 · 恤金