賽義德魯霍拉霍梅尼

sài yì dé lǔ huò lā huò méi ní tái nghĩa đức lỗ hoắc lạp hoắc mai ni

Hán Việt: tái nghĩa đức lỗ hoắc lạp hoắc mai ni · Pinyin: sài yì dé lǔ huò lā huò méi ní

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (nghĩa) + (đức) + (lỗ) + (hoắc) + (lạp) + (hoắc) + (mai) + (ni)