赫德島和麥克唐納羣島

Hèdédǎo hé Màikètángnà Qúndǎo hách đức đảo hòa mạch khắc đường nạp quần đảo

Hán Việt: hách đức đảo hòa mạch khắc đường nạp quần đảo · Pinyin: Hèdédǎo hé Màikètángnà Qúndǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (đức) + (đảo) + (hòa) + (mạch) + (khắc) + (đường) + (nạp) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Heard Island and McDonald Islands