赫拉特

hè lā tèhách lạp đặc

Hán Việt: hách lạp đặc · Pinyin: hè lā tè

Tổng quan

Herat (thành phố ở Afghanistan)

Cấu tạo: 赫 (hách) + 拉 (lạp) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thành phố Herat
  • Tần suất từ Herat (thành phố ở Afghanistan)

Eng

  • Cihui Herat (city in Afghanistan)
  • Tần suất từ Herat (city in Afghanistan)

Đức

  • Handedict Herat (Stadt in Afghanistan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赫拉特省 · 赫拉 · 赫拉克利特 · 拉特诺 · 拉特 · 拉特兰宫 · 拉特兰郡 · 赫拉神庙