赫雷斯德拉弗龍特拉
hách lôi tư đức lạp phất long đặc lạp
Hán Việt: hách lôi tư đức lạp phất long đặc lạp · Pinyin: hè léi sī dé lā fú lóng tè lā
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 雷 (lôi) + 斯 (tư) + 德 (đức) + 拉 (lạp) + 弗 (phất) + 龍 (long) + 特 (đặc) + 拉 (lạp)