趕出紙堆中的空氣
cản xuất chỉ đôi trung đích không khí
Hán Việt: cản xuất chỉ đôi trung đích không khí · Pinyin: gǎn chū zhǐ duī zhōng de kōng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 趕 (cản) + 出 (xuất) + 紙 (chỉ) + 堆 (đôi) + 中 (trung) + 的 (đích) + 空 (không) + 氣 (khí)