超重整 siêu trọng chỉnh Hán Việt: siêu trọng chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 重 (trọng) + 整 (chỉnh)Hán Việtsiêu trọng chỉnhCấu tạo超 + 重 + 整 · siêu + trọng + chỉnh nghĩa thành phần: siêu + trọng + chỉnh Từ liên quan Gần nghĩa超重氢 · 超重氫 · 超重的 · 重整旗鼓 · 超重 · 重整 · 重整军备 · 超重整过程