越南國家航空公司
việt nam quốc gia hàng không công ti
Hán Việt: việt nam quốc gia hàng không công ti · Pinyin: yuè nán guó jiā háng kōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 越 (việt) + 南 (nam) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)