越膃 yuè wà·việt ột Hán Việt: việt ột · Pinyin: yuè wà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"越睒"。 Cấu tạo: 越 (việt) + 腽 (ột)Pinyinyuè wàHán Việtviệt ộtCấu tạo越 + 腽 · việt + ột nghĩa thành phần: việt + ột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"越睒"。 Từ liên quan Gần nghĩa腽肭 · 越位 · 越侨 · 越共 · 越冬 · 越出 · 越剧 · 越加