趣壳

thú xác

Hán Việt: thú xác

Tổng quan

nghiến (răng), kêu sào sạo, kêu ken két (như máy có hạt sạn), yến mạch lứt (chưa giã kỹ), bột yến mạch thô

Cấu tạo: 趣 (thú) + 殼 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiến răng

Từ liên quan

Gần nghĩa

壳儿 · 壳嘴 · 壳圈 · 壳层 · 壳幔 · 壳斗 · 壳牌 · 壳菜