跄跪 qiāng guì·thương quỵ Hán Việt: thương quỵ · Pinyin: qiāng guì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.趋跄跪拜。 Cấu tạo: 蹌 (thương) + 跪 (quỵ)Pinyinqiāng guìHán Việtthương quỵCấu tạo蹌 + 跪 · thương + quỵ nghĩa thành phần: thương + quỵ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.趋跄跪拜。 Từ liên quan Gần nghĩa跄跄 · 跄踉 · 跪下 · 跪乳 · 跪伏 · 跪倒 · 跪叩 · 跪台