跪倒

guì dǎoquỵ đảo

Hán Việt: quỵ đảo · Pinyin: guì dǎo

Tổng quan

quỳ; quỳ gối

新华 · Tân Hoa Đại lục

兩膝著地的撲倒在地。如:「他跪倒在父親的靈前痛哭。」

Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuỵu gối
  • Cihui ngã quỵ
  • Tần suất từ sự nằm úp sấp, sự nằm sóng soài, sự phủ phục, sự mệt lử, sự kiệt sức; tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức; quỳ xuống , khuỵu gối , ngã quỵ; quỵ đảo: quỳ xuống/quỳ/quỳ gối; quỳ; quỳ gối
  • Biên soạn 跪倒 uìdǎo r.v. prostrate oneself; grovel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩膝著地的撲倒在地。如:「他跪倒在父親的靈前痛哭。」

Eng

  • Cihui to kneel down; to sink to one's knees; to grovel
  • Tần suất từ 跪倒 uìdǎo r.v. prostrate oneself; grovel

Đức

  • Handedict niederknien, einen Kniefall machen

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休