跛的

bả đích

Hán Việt: bả đích

Tổng quan

người què, cái thang đứng, cái giá (của thợ quét vôi...), làm què, làm tàn tật, làm hỏng, phá hỏng; làm lụn bại, (nghĩa bóng) làm tê liệt, (+ along) đi khập khiễng ngập ngừng, lưỡng lự, ngắc ngứ

Cấu tạo: 跛 (bả) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 què, tàn tật
  • Tần suất từ người què, cái thang đứng, cái giá (của thợ quét vôi...), làm què, làm tàn tật, làm hỏng, phá hỏng; làm lụn bại, (nghĩa bóng) làm tê liệt, (+ along) đi khập khiễng ngập ngừng, lưỡng lự, ngắc ngứ

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情