跨國戀

kuà guó liànkhóa quốc luyến

Hán Việt: khóa quốc luyến · Pinyin: kuà guó liàn

Tổng quan

Cấu tạo: 跨 (khóa) + 國 (quốc) + 戀 (luyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình yêu xuyên quốc gia

Đức

  • Handedict Liebe, die über die Landesgrenze hinaus geht

Từ liên quan

Gần nghĩa

跨國化 · 跨國 · 跨國公司 · 跨國境 · 跨國界 · 跨國企業 · 跨国犯罪 · 跨国研究