跨國界 kuà guó jiè·khóa quốc giới Hán Việt: khóa quốc giới · Pinyin: kuà guó jiè Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 國 (quốc) + 界 (giới)Pinyinkuà guó jièHán Việtkhóa quốc giớiTừ loạitínhCấu tạo跨 + 國 + 界 · khóa + quốc + giới nghĩa thành phần: khóa + quốc + giới Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xuyên quốc giaĐứcHandedict transnational Từ liên quan Gần nghĩa國界線 · 跨國化 · 國界 · 跨國 · 跨國公司 · 跨國境 · 跨國戀 · 跨國企業